manh mối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu đuôi, dấu vết, thông tin ban đầu giúp tìm hiểu hoặc giải quyết một sự việc: "Manh mối" chỉ những thông tin, dấu hiệu nhỏ ban đầu có thể dẫn đến việc tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân của một sự việc, thường là một vụ việc phức tạp hoặc bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối để phá án.
- Chúng tôi chưa có manh mối nào về việc anh ấy đã đi đâu.
- Một nhân chứng đã cung cấp manh mối quan trọng cho cuộc điều tra.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo manh mối": hành động dựa trên thông tin ban đầu để truy tìm.
- Nhà báo theo manh mối do một người trong cuộc tiết lộ.
"manh mối duy nhất": thông tin hoặc dấu vết hiếm hoi, quan trọng nhất.
- Dấu vân tay tại hiện trường là manh mối duy nhất mà họ có.
"tìm ra manh mối": phát hiện được dấu hiệu ban đầu.
- Sau nhiều ngày, họ cuối cùng cũng tìm ra manh mối.
Biến thể và từ gần giống
Đầu mối (danh từ): điểm then chốt, nơi bắt đầu để tìm hiểu hoặc liên lạc (thường dùng trong công việc, tổ chức). Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "manh mối".
- Anh ta là đầu mối liên lạc của chúng tôi.
Dấu vết (danh từ): vết tích, dấu hiệu để lại tại hiện trường. Có thể là một loại "manh mối" cụ thể.
- Không để lại dấu vết gì tại hiện trường.
Từ đồng nghĩa
- Dấu hiệu: điều cho thấy sự tồn tại hoặc khả năng xảy ra của một sự việc.
- Đầu đuôi: nguyên nhân và diễn biến của một sự việc (thường dùng khi kể lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "manh mối" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Làm cho ra manh mối": (Cổ, ít dùng) làm cho sáng tỏ, làm rõ ràng đầu đuôi sự việc.
- Vụ án phức tạp, cần phải làm cho ra manh mối.
- Đầu đuôi một sự việc: Chưa tìm ra manh mối vụ trộm.